Lớp 11 · Kết nối tri thức với cuộc sống · Thực hành tiếng Việt
Thực hành tiếng Việt: Đặc điểm cơ bản của ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết (tiếp theo)
Mục tiêu bài học
- Nhận biết dấu hiệu ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết trong văn bản nghị luận.
- Phân tích hiện tượng "viết để nói" trong bài diễn văn.
- Biết chuyển đổi phù hợp giữa hai dạng ngôn ngữ.
- Vận dụng khi thuyết trình và viết bài nghị luận.
1. Ôn lại đặc điểm
Ngôn ngữ nói dựa vào âm thanh, ngữ điệu, cử chỉ, có tính tức thời, câu linh hoạt. Ngôn ngữ viết dựa vào chữ viết, dấu câu, được gọt giũa, chặt chẽ. (Xem lại bài Thực hành tiếng Việt của Bài 1.)
2. Ngôn ngữ nói và viết trong văn bản nghị luận
| Văn bản | Đặc điểm ngôn ngữ |
|---|---|
| Tôi có một ước mơ | Văn bản viết để nói trước đám đông: nhiều câu ngắn, lời hô gọi trực tiếp người nghe, điệp ngữ dồn dập, nhịp điệu mạnh — mang dấu ấn ngôn ngữ nói; nhưng lập luận chặt chẽ, từ ngữ chọn lọc của ngôn ngữ viết. |
| Cầu hiền chiếu | Văn bản viết theo thể chiếu: câu văn cân đối, trang trọng, dùng điển cố — đặc điểm ngôn ngữ viết; đồng thời có giọng tâm tình, lời lẽ như trực tiếp nói với kẻ sĩ. |
| Một thời đại trong thi ca | Ngôn ngữ viết phê bình, nhưng có nhiều câu cảm thán, câu hỏi tạo giọng trò chuyện thân mật. |
3. Chuyển đổi giữa hai dạng
- Từ viết sang nói (khi thuyết trình): rút gọn câu dài; thêm từ ngữ dẫn dắt ("Như các bạn thấy…", "Điều quan trọng là…"); dùng ngữ điệu, điểm nhấn, cử chỉ thay cho dấu câu.
- Từ nói sang viết (khi viết bài): bỏ từ đưa đẩy, khẩu ngữ, lặp thừa; sắp xếp ý chặt chẽ; dùng từ ngữ chính xác, câu hoàn chỉnh.
Bài thuyết trình hay không phải là bài văn đọc to, và bài văn hay không phải là lời nói chép lại.
4. Luyện tập
- Chỉ ra ba dấu hiệu của ngôn ngữ nói trong một đoạn của Tôi có một ước mơ.
- Chuyển một đoạn văn nghị luận em đã viết thành lời nói cho bài thuyết trình 1 phút.
- Ghi lại một đoạn phát biểu của bạn trong giờ thảo luận và biên tập lại thành đoạn văn viết.