Lớp 10 · Kết nối tri thức với cuộc sống · Đọc hiểu
Chữ người tử tù (Nguyễn Tuân)
Mục tiêu bài học
- Nắm được những nét chính về tác giả Nguyễn Tuân và tập Vang bóng một thời.
- Phân tích tình huống truyện và hình tượng Huấn Cao, viên quản ngục.
- Cảm nhận giá trị nghệ thuật của cảnh cho chữ.
- Hiểu quan niệm của Nguyễn Tuân về cái đẹp và thiên lương.
1. Tìm hiểu chung
1.1. Tác giả Nguyễn Tuân (1910 – 1987)
- Con người: yêu thiên nhiên, mê "xê dịch", trân trọng những thú chơi tao nhã (thưởng trà, chơi chữ, thả thơ…).
- Trước 1945: tìm về vẻ đẹp của quá khứ (Vang bóng một thời). Sau 1945: ngợi ca con người và cuộc sống mới (Sông Đà…).
- Phong cách: tài hoa, uyên bác, luôn nhìn sự vật ở phương diện văn hóa, thẩm mĩ.
1.2. Tác phẩm
- Ban đầu có tên Dòng chữ cuối cùng (1938), sau in trong tập Vang bóng một thời (1940) với tên Chữ người tử tù.
- Được nhà phê bình Vũ Ngọc Phan khen là "một văn phẩm đạt gần tới sự toàn thiện, toàn mĩ".
- Ngôi kể thứ ba; phương thức biểu đạt chính là tự sự.
2. Tình huống truyện
Huấn Cao — người viết chữ đẹp nổi tiếng, cầm đầu cuộc nổi dậy chống triều đình — bị giải đến nhà ngục tỉnh Sơn chờ ngày xử tử. Viên quản ngục lại là người say mê chữ Huấn Cao, mong có được chữ ông để treo trong nhà.
- Bình diện xã hội: một bên là tử tù, một bên là người thi hành pháp luật → đối địch.
- Bình diện nghệ thuật: một bên là người nghệ sĩ, một bên là người biết thưởng thức cái đẹp → tri âm, tri kỉ.
Tình huống éo le ấy làm bộc lộ vẻ đẹp của cả hai nhân vật và dẫn tới cảnh cho chữ đầy ý nghĩa.
3. Hình tượng nhân vật
3.1. Huấn Cao — hội tụ ba vẻ đẹp
- Tài hoa: chữ đẹp, "vuông lắm", là báu vật mà người đời mong được sở hữu.
- Khí phách: ung dung "dỗ gông", thản nhiên nhận rượu thịt, khinh bạc trước kẻ có quyền; không sợ cái chết.
- Thiên lương: cả đời chỉ cho chữ người tri kỉ; khi hiểu tấm lòng quản ngục, ông cảm động và quyết định cho chữ.
3.2. Viên quản ngục — "thanh âm trong trẻo" giữa nhà ngục
Sống giữa môi trường tàn nhẫn, gian dối nhưng vẫn giữ được tấm lòng biết quý cái đẹp, biết trọng người tài. Ông chấp nhận nguy hiểm để biệt đãi Huấn Cao. Tác giả ví ông như một âm thanh trong trẻo chen vào giữa một bản nhạc hỗn loạn.
4. Cảnh cho chữ — "cảnh tượng xưa nay chưa từng có"
- Thời gian, không gian: đêm cuối cùng trước khi Huấn Cao bị giải vào kinh chịu án; trong buồng giam chật hẹp, ẩm thấp, bẩn thỉu.
- Bút pháp tương phản: ánh sáng bó đuốc đỏ rực >< bóng tối; mùi thơm của mực >< mùi hôi của nhà ngục; tấm lụa trắng tinh >< vách tường đầy mạng nhện.
- Sự đảo lộn vị thế: người tù cổ đeo gông, chân vướng xiềng lại ung dung, uy nghi như bậc thầy; quản ngục và thầy thơ lại thì khúm núm, run run.
- Lời khuyên của Huấn Cao: hãy bỏ nghề, về quê mà giữ thiên lương, vì ở chốn này khó giữ được lòng trong sạch. Quản ngục cảm động, vái lạy và nghẹn ngào xin "bái lĩnh".
Ý nghĩa: cái đẹp được sáng tạo ngay giữa chốn tối tăm, tàn bạo; cái đẹp, cái thiện chiến thắng cái xấu, cái ác; thiên lương có sức cảm hóa con người.
5. Tổng kết
- Nội dung: ca ngợi vẻ đẹp tài hoa, khí phách, thiên lương của Huấn Cao; khẳng định sự bất tử của cái đẹp và sức cảm hóa của thiên lương.
- Nghệ thuật: tình huống độc đáo; thủ pháp đối lập, tương phản; ngôn ngữ cổ kính, giàu tính tạo hình, nhiều từ Hán Việt; bút pháp lãng mạn.
Cái đẹp chân chính không thể tách rời cái thiện. Dù ở hoàn cảnh nào, con người cũng cần giữ gìn thiên lương.
6. Luyện tập và vận dụng
- Phân tích ý nghĩa của sự "đảo lộn vị thế" trong cảnh cho chữ.
- Vì sao Huấn Cao lại khuyên quản ngục thay đổi chốn ở? Lời khuyên ấy còn ý nghĩa gì với em hôm nay?
- Lập dàn ý cho đề bài: Phân tích những nét đặc sắc về nghệ thuật tạo dựng cảnh cho chữ (xem thêm bài Viết của Bài 1).