Lớp 12 · Kết nối tri thức với cuộc sống · Thực hành tiếng Việt
Thực hành tiếng Việt: Biện pháp tu từ nói mỉa, nghịch ngữ – đặc điểm và tác dụng
Mục tiêu bài học
- Hiểu khái niệm nói mỉa và nghịch ngữ.
- Nhận biết hai biện pháp trong văn bản.
- Phân tích tác dụng trong ngữ cảnh cụ thể.
- Biết sử dụng phù hợp khi nói và viết.
1. Nói mỉa
- Khái niệm: cách nói dùng lời lẽ có vẻ khen ngợi, tán dương nhưng thực chất là chê bai, phê phán; nghĩa thật ngược với nghĩa bề mặt.
- Dấu hiệu: từ ngữ trang trọng, đánh giá cao đặt vào đối tượng, sự việc tầm thường, đáng chê; ngữ cảnh cho thấy sự trái ngược.
- Tác dụng: tạo tiếng cười châm biếm, phê phán kín đáo mà sâu cay.
Ví dụ: trong Số đỏ, việc gọi Xuân Tóc Đỏ — kẻ cố tình thua trận — là "anh hùng cứu quốc" chính là nói mỉa, vạch trần sự lố bịch của xã hội tung hô Xuân.
2. Nghịch ngữ
- Khái niệm: biện pháp kết hợp những từ ngữ có nghĩa trái ngược hoặc loại trừ nhau trong cùng một cụm từ, một câu.
- Ví dụ: "niềm vui đau khổ", "im lặng hét lên", "sự giàu có nghèo nàn".
- Tác dụng: diễn tả những trạng thái, sự vật phức tạp, mâu thuẫn; gây bất ngờ, buộc người đọc suy ngẫm; trong văn trào phúng, làm lộ ra sự vô lí của hiện thực.
3. Phân biệt
| Nói mỉa | Nghịch ngữ | |
|---|---|---|
| Cơ chế | Nghĩa thật ngược với nghĩa bề mặt của cả lời nói | Các thành phần trong một tổ hợp có nghĩa trái ngược nhau |
| Phụ thuộc ngữ cảnh | Rất nhiều | Ít hơn, nhận ra ngay trong cụm từ |
| Hiệu quả chính | Châm biếm, phê phán | Diễn tả mâu thuẫn, gây ấn tượng |
4. Luyện tập
- Tìm thêm hai câu nói mỉa trong đoạn trích Xuân Tóc Đỏ cứu quốc và phân tích tác dụng.
- Tìm một ví dụ nghịch ngữ trong thơ hoặc lời bài hát và giải thích ý nghĩa.
- Viết đoạn văn ngắn phê phán thói "sống ảo" có sử dụng nói mỉa.